indigofera anil

indigofera anil

The farmer grows indigofera anil in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây chàm (Indigofera anil): một loại cây bụi nguồn gốc từ Tây Ấn Nam Mỹ, được trồng để chiết xuất thuốc nhuộm màu chàm (indigo).

dụ sử dụng
  • (Indigofera anil từng nguồn cung cấp thuốc nhuộm chàm quan trọng cho ngành dệt may thời cổ đại.)
  • (Loài cây bụi Indigofera anil mọc hoang dạivùng nhiệt đới châu Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indigofera anil" trong ngành nhuộm tự nhiên: được nhắc đến như một loại cây chàm cổ điển, khác với các loài Indigofera khác như Indigofera tinctoria.
    • Indigofera anil cho hàm lượng chất nhuộm indigo cao hơn một số loài cùng chi. (Indigofera anil cho hàm lượng chất nhuộm indigo cao hơn một số loài cùng chi.)
Biến thể từ gần giống
  • Indigofera (danh từ): chi thực vật chàm, bao gồm nhiều loài cho thuốc nhuộm indigo.
    • Indigofera một chi lớn với hơn 750 loài. (Indigofera một chi lớn với hơn 750 loài.)
  • Anil (danh từ): tên gọi khác của cây chàm Indigofera anil, đôi khi dùng để chỉ chính chất nhuộm indigo.
    • Anil từ lâu đã được người bản địa sử dụng làm thuốc nhuộm. (Anil từ lâu đã được người bản địa sử dụng làm thuốc nhuộm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây chàm Tây Ấn: tên gọi phổ thông chỉ loài Indigofera anil.
  • Indigofera suffruticosa: một loài chàm khác đôi khi bị nhầm lẫn với Indigofera anil.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "indigofera anil".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "indigofera anil".